Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/kɔːrn/
Bản dịch
кукуруза
A tall plant that produces yellow grains used for food.
“I love eating fresh corn with a bit of salt.”
Самый обычный овощ — кукуруза, которую мы любим есть варёной или делать из неё попкорн.
A hard, painful area of skin on the foot.
“These tight shoes gave me a nasty corn on my toe.”
Это такая противная сухая мозоль на пальце ноги, которая появляется из-за неудобной обуви.