Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/kɔːf/
Bản dịch
кашель
To expel air from the lungs with a sudden sharp sound.
“The smoke made everyone in the room cough.”
Это когда ты резко и с шумом выталкиваешь воздух из легких, например, если подавился или заболел.
An act or sound of coughing, or an illness that causes it.
“He has a dry cough and needs some medicine.”
Это сам звук или симптом простуды, когда тебя мучает кашель.