Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/kəˈreɪ.dʒəs/
Bản dịch
साहसी
not deterred by danger or pain; brave
“The courageous firefighter saved the family from the burning building.”
जब कोई बहुत बहादुर होता है और डर के बावजूद सही काम करता है, तो उसे courageous कहते हैं।