Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/kəˈreɪdʒəs/
Bản dịch
смелый
Not deterred by danger or pain; brave.
“It was a courageous decision to quit his job and start his own business.”
Это когда человек не боится трудностей или опасности и идёт вперёд, несмотря на страх.