Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˈkʌzn/
Bản dịch
двоюродный брат / двоюродная сестра
A child of one's uncle or aunt.
“I'm going to visit my cousin in London next week.”
Это твой родственник, а если точнее — ребёнок твоих родных дяди или тёти.