Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/krɪndʒ/
Bản dịch
сжиматься от неловкости
to feel very embarrassed or awkward about something
“I still cringe when I think about how I tripped on stage.”
Тот самый момент, когда тебе становится дико стыдно за себя или за другого человека.
to shrink back or bend your body in fear or because you are in pain
“The child cringed as the doctor prepared the injection.”
Это когда ты непроизвольно съеживаешься, если тебе страшно, больно или что-то противно.