Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˈkraɪsɪs/
Bản dịch
кризис
A time of intense difficulty, trouble, or danger.
“The country is currently facing a major economic crisis.”
Это такой момент, когда всё идёт наперекосяк и нужно срочно что-то решать, чтобы не стало ещё хуже.
A turning point of a disease when an important change takes place.
“The fever reached a crisis, and then the patient finally began to recover.”
Переломный момент в болезни, после которого пациенту либо становится лучше, либо его состояние резко ухудшается.