Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˈkraɪsɪs/
Bản dịch
криза
A time of intense difficulty, trouble, or danger.
“The company is facing a financial crisis due to poor management.”
Це момент, коли все стає дуже складно або небезпечно, і потрібно швидко приймати важливі рішення.
A turning point in a situation, especially one involving a choice or change.
“The country is at a political crisis that could lead to new elections.”
Це критична точка в якійсь події, коли стає зрозуміло, куди все рухатиметься далі.