Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/kraɪˈtɪəriən/
Bản dịch
critério
A standard by which something is judged or decided.
“The most important criterion for the job is previous experience in sales.”
É basicamente a regra ou o padrão que você usa para avaliar se algo é bom ou se atende ao que você precisa.