Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˈkɜːrli/
Bản dịch
кудрявый
Having a twisted, ringlet, or spiral shape.
“She has naturally curly hair that looks great even without styling.”
Это когда волосы или линии не прямые, а закручиваются в симпатичные колечки или волны.