Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/kəˈrɪkjələm/
Bản dịch
навчальна програма
The subjects comprising a course of study in a school or college.
“The school is adding coding to its curriculum this year.”
Це просто список предметів або тем, які вивчають у школі чи університеті.
A set of courses and their content as offered by an educational institution.
“Each department is responsible for its own curriculum design.”
Це загальний план навчання, який визначає, що саме мають знати студенти до кінця курсу.