Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˌdiːkəmˈpəʊz/
Bản dịch
разлагаться
to decay or rot after death
“The fallen leaves began to decompose on the damp forest floor.”
Это когда что-то органическое, например листья или остатки еды, гниет и со временем распадается.
to break down into smaller or simpler parts
“We need to decompose this complex project into smaller, manageable tasks.”
Когда ты разделяешь сложную задачу или проблему на маленькие и простые части, чтобы с ними было легче справиться.