Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˈdɛntɪst/
Bản dịch
dentiste
A doctor who is specially trained to treat teeth and gums.
“I have an appointment with the dentist for my annual check-up.”
C'est le professionnel de santé qui s'occupe de soigner tes dents et de vérifier que tout va bien dans ta bouche.