Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˈdɪʃˌwɒʃər/
Bản dịch
посудомоечная машина
A machine for washing dishes automatically.
“Let's load the dishwasher before we go to bed.”
Это кухонный прибор, который сам моет тарелки и чашки.
A person whose job is to wash dishes in a restaurant.
“He found a job as a dishwasher at a local cafe.”
Это человек, который работает в ресторане и моет грязную посуду.