Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˈdɪz.i.nəs/
Bản dịch
головокружение
A sensation of spinning around and losing one's balance.
“He experienced a sudden wave of dizziness after standing up too fast.”
Это то самое чувство, когда голова идёт кругом и кажется, что земля уходит из-под ног.