Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ɪər/
Bản dịch
orecchio
The organ of hearing in humans and animals.
“I have a slight pain in my left ear.”
È la parte del corpo che usi per ascoltare la musica o le persone che parlano.
The seed-bearing head of a cereal plant, such as corn or wheat.
“We cooked a fresh ear of corn on the grill.”
Si usa per indicare la spiga o la pannocchia di una pianta, come nel caso del mais.