Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˈɜːrθkweɪk/
Bản dịch
terremoto
A sudden and violent shaking of the ground, sometimes causing great destruction.
“The earthquake caused many buildings to collapse in the city center.”
É quando o chão dá aquela sacudida forte por causa de movimentos lá no fundo da Terra.