Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˈiːkoʊˌsɪstəm/
Bản dịch
экосистема
A biological community of interacting organisms and their physical environment.
“The rainforest is a complex ecosystem with thousands of different species.”
Это вся совокупность живых существ и природы в одном месте, которые влияют друг на друга.
A complex network or interconnected system, often in business or technology.
“Developers are creating new apps to improve the smartphone's ecosystem.”
Так называют группу продуктов или сервисов, которые тесно связаны между собой, например, экосистема Apple.