Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ɪˌlekˈtrɪʃ.ən/
Bản dịch
электрик
A person whose job is to install and repair electrical equipment and wiring.
“The electrician spent the whole afternoon fixing the wiring in the kitchen.”
Это тот самый профи, который чинит розетки, тянет проводку или вешает люстры у тебя дома.