Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ɪˈmɪʃən/
Bản dịch
emissão
The production and discharge of something, especially gas or radiation.
“The factory was fined for its high level of toxic emissions.”
É quando alguma coisa, como gases de escape ou radiação, é liberada no ambiente.
The act of sending out or giving off something like light, heat, or sound.
“The emission of light from the stars helps us see them at night.”
Sabe quando um objeto solta luz ou som? Esse ato de 'soltar' é a emissão.