Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ɪnˈdjʊərəns/
Bản dịch
выносливость
The ability to keep doing something difficult, unpleasant, or painful for a long time.
“The marathon is a true test of physical endurance.”
Это когда ты можешь долго терпеть нагрузки или трудности, не сдаваясь, например, во время долгого бега.
The fact or power of enduring an unpleasant or difficult process or situation without giving way.
“She showed great endurance throughout her long illness.”
Твоя внутренняя сила, которая помогает пережить тяжелые времена и не сломаться.