Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˌɑːntrəprəˈnɜːr/
Bản dịch
Unternehmer
A person who sets up a business or businesses, taking on financial risks in the hope of profit.
“He's a serial entrepreneur who has launched three successful startups in five years.”
Ein Unternehmer ist jemand, der ein eigenes Business aufzieht und dabei eigenes Geld riskiert, um etwas Neues zu schaffen.