Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˌɑːntrəprəˈnɜːr/
Bản dịch
emprendedor
A person who starts a business and is willing to risk loss in order to make money.
“She is a successful entrepreneur who has launched three different startups.”
Es una persona que se anima a abrir su propio negocio, aceptando los riesgos financieros con tal de crecer.