Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˌɑːntrəprəˈnɜːr/
Bản dịch
imprenditore
A person who organizes and operates a business, taking on financial risks in the hope of profit.
“The young entrepreneur started a successful tech company in his garage.”
È una persona che lancia un'attività tutta sua, rischiando i propri capitali con l'idea di far crescere un business.