Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ɪnˈvaɪrənmənt/
Bản dịch
середовище
The natural world, including the air, water, and land in which people, animals, and plants live.
“We must work together to protect the environment for future generations.”
Це природа навколо нас, про яку ми маємо піклуватися, щоб планета залишалася чистою.
The conditions and surroundings in which you live or work.
“It's important to create a supportive learning environment for students.”
Це просто атмосфера або умови, які оточують тебе в певному місці, наприклад, у школі чи на роботі.