Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ɪˈvæljueɪt/
Bản dịch
valutare
to judge or calculate the quality, importance, amount, or value of something
“The teacher needs to evaluate the students' progress before the final exam.”
Si usa quando devi analizzare attentamente qualcosa per capire quanto vale o se è fatto bene.