Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/aɪ/
The organ of sight in humans and animals.
“He closed his eyes and fell asleep.”
The small hole in a needle or the calm center of a storm.
“She tried to poke the thread through the eye of the needle.”
To look at or watch someone or something closely.
“The kids were eyeing the cookies on the counter.”