Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˈfæm.ɪn/
Bản dịch
голод
An extreme scarcity of food, usually affecting a large area or population.
“Millions of people were affected by the famine after several years of drought.”
Это когда на целую страну или регион нападает жуткая нехватка еды, часто из-за засухи или войны.