Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˈfɑːrmər/
Bản dịch
Landwirt
A person who owns or manages a farm, especially as an occupation.
“The farmer gets up early every morning to milk the cows.”
Ein Landwirt oder Bauer ist jemand, der beruflich einen Hof betreibt, um zum Beispiel Getreide anzubauen oder Tiere zu halten.