Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˈfɑː.ðər/
A male parent of a child.
“My father taught me how to ride a bike when I was six.”
A title used for a priest in some Christian churches.
“We asked Father O'Malley for some advice after the service.”
To be the biological father of a child.
“He fathered three children with his first wife.”