Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˈfɑːðər/
Bản dịch
père
A male parent.
“My father taught me how to ride a bike when I was five.”
C'est simplement l'homme qui t'a donné la vie ou qui t'élève comme son propre enfant.
To be the biological father of a child.
“He fathered three children with his first wife.”
C'est l'action d'engendrer un enfant en tant qu'homme.