Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˈfɑːðər/
Bản dịch
padre
A male parent.
“My father taught me how to ride a bike.”
È la parola comune per indicare il genitore maschio di una persona.
To be the father of a child.
“He fathered three children during his first marriage.”
Si usa quando un uomo diventa il genitore biologico di qualcuno.