Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/fəˈtiːɡ/
Bản dịch
усталость
Extreme tiredness resulting from mental or physical exertion or illness.
“She was suffering from fatigue after working eighteen-hour days.”
Это когда ты чувствуешь себя выжатым как лимон после долгой работы или болезни.
To cause someone to feel extremely tired.
“The long journey fatigued the children, and they fell asleep in the car.”
Это значит очень сильно утомить или вымотать кого-то.