Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˈfɪŋɡər/
Bản dịch
dedo
One of the five long parts at the end of the hand.
“She wore a gold ring on her ring finger.”
É cada uma daquelas cinco partes compridas que a gente tem na ponta da mão.
To touch or feel something with your fingers.
“He nervously fingered his tie while waiting for the interview.”
Sabe quando você fica mexendo ou tocando em algo com os dedos, às vezes meio sem pensar?