Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˈfaɪəfaɪtə(r)/
Bản dịch
Feuerwehrmann / Feuerwehrfrau
A person whose job is to put out fires and rescue people from dangerous situations.
“The firefighter quickly put on her gear and headed to the fire truck.”
Das ist die Person, die gerufen wird, wenn es brennt oder jemand aus einer Notlage befreit werden muss.