Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˌfleksəˈbɪləti/
Bản dịch
гибкость
The quality of bending easily without breaking.
“Yoga is a great way to improve your physical flexibility.”
Это когда тело или какой-то предмет может легко гнуться и растягиваться.
The ability to change or be changed easily according to the situation.
“Having some flexibility in your schedule makes life much less stressful.”
Способность быстро подстраиваться под новые условия или менять свои планы без проблем.