Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/flʌd/
Bản dịch
inundación
A large amount of water covering an area that is usually dry.
“The heavy rain caused a major flood in the city center.”
Es cuando hay tanta agua que se sale de su sitio y cubre las calles o el campo.
To cover or fill a place with a large amount of water.
“The basement flooded after the pipe burst.”
Se usa cuando un lugar se llena de agua, o también cuando te llega muchísima información de golpe.