Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/foʊk/
Bản dịch
Leute
People in general or a particular group of people.
“The local folk are very friendly to tourists.”
Das ist ein entspannter Weg, um einfach 'Leute' zu sagen, oft meint man damit eine bestimmte Gruppe.
Relating to the traditional culture, music, or art of ordinary people.
“She enjoys singing traditional folk songs.”
Es beschreibt alles, was traditionell ist, wie zum Beispiel Volksmusik oder Brauchtum.