Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˈfuːd ˌpɪr.ə.mɪd/
Bản dịch
пищевая пирамида
A diagram in the shape of a pyramid showing the recommended number of servings to be eaten each day from each of the basic food groups.
“The traditional food pyramid puts grains at the bottom and fats at the very top.”
Это такая картинка в виде треугольника, которая показывает, сколько и каких продуктов нужно кушать, чтобы питание было правильным и сбалансированным.