Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/fʊt/
Bản dịch
pé
The part of the body at the bottom of the leg on which a person or animal stands and walks.
“My left foot is slightly larger than my right one.”
É aquela parte do corpo que a gente usa para caminhar e onde colocamos os sapatos.
A unit of length equal to 12 inches or 30.48 centimeters.
“The water was about three feet deep.”
É uma unidade de medida de comprimento muito usada em países de língua inglesa, valendo cerca de 30 centímetros.