Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˈfɒs.əl ˌfjuː.əl/
Bản dịch
ископаемое топливо
A natural fuel such as coal or gas, formed in the geological past from the remains of living organisms.
“Burning fossil fuels is a major contributor to air pollution and climate change.”
Это природное топливо, например уголь или нефть, которое образовалось из остатков древних растений и животных за миллионы лет.