Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/fɑːks/
Bản dịch
лиса
A wild animal with a bushy tail and red or brown fur.
“A clever fox managed to escape the hunter's trap.”
Это такое лесное животное с пушистым хвостом, которое во всех сказках считается самым хитрым.
To baffle or deceive someone.
“The difficult puzzle completely foxed the students.”
Это когда ты кого-то так сильно запутываешь, что человек просто в ступоре.