Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˈfrek.əld/
Bản dịch
веснушчатый
Covered with small, light brown spots on the skin.
“She had a friendly, freckled face and bright green eyes.”
Это когда у человека на лице или плечах много мелких коричневых пятнышек, которые часто появляются от солнца.