Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/frɪdʒ/
Bản dịch
frigo
A large electrical appliance used for keeping food and drinks cold.
“Don't forget to put the milk back in the fridge.”
C'est le mot familier pour le réfrigérateur, l'endroit où tu ranges ton lait et ton beurre pour qu'ils restent frais.