Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˈfraɪ.ɪŋ pæn/
Bản dịch
сковорода
A flat metal pan with a long handle, used for frying food
“Heat some oil in a frying pan over medium heat.”
Это обычная сковородка с ручкой, на которой мы жарим яичницу или мясо.