Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˌfʌndəˈmentl/
Bản dịch
fundamental
Forming a necessary base or core; of central importance.
“A good education is fundamental to success in life.”
Se usa para describir algo que es tan esencial que sirve como la base para todo lo demás.
A central or primary rule or principle on which something is based.
“He spent the first week of training learning the fundamentals of the job.”
Son los principios básicos o las reglas más elementales que necesitas aprender sobre un tema.