Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˌfʌndəˈmɛntəl/
Bản dịch
fundamental
Forming a necessary base or core; of central importance.
“Fresh air and exercise are fundamental to good health.”
Sabe aquilo que é a base de tudo e sem o qual nada funciona? Isso é algo fundamental.
A central or primary rule or principle on which something is based.
“In this course, we will focus on the fundamentals of programming.”
São os princípios básicos que você precisa aprender primeiro em qualquer assunto.