Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˌfʌndəˈmentl/
Bản dịch
фундаментальний
forming a necessary base or core; of central importance.
“Freedom of speech is a fundamental human right.”
Це щось настільки важливе, що без нього нічого не буде працювати — як основа будинку.
a central or primary rule or principle on which something is based.
“He taught us the fundamentals of guitar playing.”
Це самі ази або базові правила, які треба вивчити на самому початку.