Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ɡeɪt/
Bản dịch
ворота
A hinged barrier used to close an opening in a wall, fence, or hedge.
“Please close the garden gate so the dog doesn't get out.”
Это такая дверца в заборе или проход, который можно открыть и закрыть.
An exit in an airport where passengers go to board their plane.
“The flight to London is boarding at gate 15.”
В аэропорту это конкретный выход, через который ты проходишь на посадку в самолет.