Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˌdʒiːoʊˈθɜːrməl/
Bản dịch
геотермальный
Relating to or produced by the internal heat of the earth.
“Iceland uses geothermal energy to heat most of its homes.”
Это слово описывает тепло или энергию, которые получают прямо из глубины земли.